Chuyển đến nội dung
荒唐

huāngtáng

Hán Việt: HOANG ĐƯỜNG

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. hoang đường
  2. vô lý
  3. kỳ quặc
  4. hoang đường, ngớ ngẩn, phi lý

Ví dụ

  1. 这真是一个荒唐可笑的想法。

    Zhè zhēn shì yí gè huāngtáng kěxiào de xiǎngfǎ.Đây đúng là một ý nghĩ hoang đường đáng cười.

  2. 他编造了一个十分荒唐的借口。

    Tā biānzào le yí gè shífēn huāngtáng de jièkǒu.Anh ta đã bịa ra một lý do vô cùng hoang đường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 极其荒唐 jíqí huāngtángcực kỳ hoang đường
  • 荒唐透顶 huāngtáng tòudǐnghoang đường hết mức
  • 荒唐的借口 huāngtáng de jièkǒucái cớ ngớ ngẩn vô lý
  • 荒唐的行为 huāngtáng de xíngwéihành vi kỳ quặc vô lý

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(思想、言行等)极其不合情理。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

荒唐至极 / 荒唐透顶

biểu thị mức độ hoang đường cực điểm. VD: 这个借口荒唐透顶。– Cái cớ này vô lý hết chỗ nói.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

荒
唐

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1