Chuyển đến nội dung
荣耀榮耀

róngyào

Hán Việt: VINH DIỆU

Danh từTính từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. vinh quang
  2. vinh dự

Ví dụ

  1. 获得冠军是全队的荣耀。

    Huòdé guànjūn shì quánduì de róngyào.Giành chức vô địch là vinh dự của toàn đội.

  2. 他将这份荣耀献给了自己的母校。

    Tā jiāng zhè fèn róngyào xiàn gěi le zìjǐ de mǔxiào.Anh ấy đã dành tặng vinh dự này cho trường cũ của mình.

2Tính từ

  1. vẻ vang
  2. rực rỡ

Ví dụ

  1. 这是一份荣耀的使命。

    Zhè shì yí fèn róngyào de shǐmìng.Đây là một sứ mệnh vẻ vang.

  2. 战士们凯旋归来,度过了荣耀的一天。

    Zhànshìmen kǎixuán guīlái, dùguò le róngyào de yì tiān.Các chiến sĩ khải hoàn trở về, trải qua một ngày thật vẻ vang.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 家族荣耀 jiāzú róngyàovinh quang gia tộc
  • 荣耀的时刻 róngyào de shíkèkhoảnh khắc vẻ vang
  • 带来荣耀 dàilái róngyàomang lại vinh dự
  • 无上的荣耀 wúshàng de róngyàovinh dự tối cao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

光荣;光彩。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为 + đối tượng + 赢得 / 带来 + 荣耀

đoạt lấy/mang lại vinh quang cho đối tượng nào đó. VD: 运动员为祖国赢得了荣耀。– Vận động viên đã mang lại vinh quang cho tổ quốc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

荣
耀

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1