Chuyển đến nội dung
荣誉榮譽

róngyù

Hán Việt: VINH DỰ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 份、项

1Danh từ

  1. vinh dự
  2. danh dự

Ví dụ

  1. 赢得冠军是全队的最高荣誉。

    Yíngdé guànjūn shì quánduì de zuìgāo róngyù.Giành được chức vô địch là vinh dự cao nhất của cả đội.

  2. 为国家争得荣誉是每一位运动员的愿望。

    Wèi guójiā zhēngdé róngyù shì měi yí wèi yùndòngyuán de yuànwàng.Giành vinh dự cho đất nước là nguyện vọng của mỗi một vận động viên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 争取荣誉 zhēngqǔ róngyùtranh thủ vinh dự
  • 赢得荣誉 yíngdé róngyùgiành được vinh dự
  • 荣誉称号 róngyù chēnghàodanh hiệu danh dự
  • 荣誉感 róngyùgǎnlòng tự hào, cảm giác vinh dự

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

光荣的名誉。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为……争得/赢得 + 荣誉

đem lại/giành vinh dự cho ai hoặc tổ chức nào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

荣
誉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1