Chuyển đến nội dung
莓

méi

Hán Việt: MAI

HSK4Lượng từ: 颗、个

1Danh từ

  1. quả mọng
  2. dâu (chỉ các loại quả mọng như dâu tây, việt quất...)

Ví dụ

  1. 我最喜欢吃的水果是草莓。

    Wǒ zuì xǐhuan chī de shuǐguǒ shì cǎoméi.

    Trái cây tôi thích ăn nhất là dâu tây.

  2. 蓝莓对眼睛很有好处。

    Lánméi duì yǎnjing hěn yǒu hǎochu.

    Việt quất rất tốt cho mắt.

  3. 我们在果园里采摘鲜莓。

    Wǒmen zài guǒyuán lǐ cǎizhāi xiānméi.

    Chúng tôi hái các loại dâu tươi trong vườn cây.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 草莓 cǎoméidâu tây
  • 蓝莓 lánméiviệt quất
  • 蔓越莓 mànyuèméinam việt quất
  • 树莓 shùméiphúc bồn tử, quả mâm xôi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

草本植物的一类,多指草莓、树莓等果实多汁的小浆果植物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

种 / 吃 / 摘 + [loại]莓

kết hợp với các động từ chỉ hành động nông nghiệp hoặc ăn uống. VD: 我们去摘草莓。– Chúng tôi đi hái dâu tây.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

莓

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “莓” 8

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1