1Danh từ
- quả mọng
- dâu (chỉ các loại quả mọng như dâu tây, việt quất...)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
草本植物的一类,多指草莓、树莓等果实多汁的小浆果植物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
种 / 吃 / 摘 + [loại]莓
kết hợp với các động từ chỉ hành động nông nghiệp hoặc ăn uống. VD: 我们去摘草莓。– Chúng tôi đi hái dâu tây.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “莓” 8
- 草莓cǎoméi THẢO MAIquả dâu tâyHSK1
- 山莓shānméi SƠN MAIdâu rừng; mâm xôi dạiHSK6
- 鹅莓éméi NGA MAIquả phúc bồn tử gai; quả lý gai (gooseberry)
- 黑莓hēiméi HẮC MAIquả mâm xôi đen (blackberry); điện thoại BlackBerry
- 木莓mùméi MỘC MÔIquả mâm xôi; dâu rừng
- 树莓shùméiquả mâm xôi; phúc bồn tử
- 波森莓bōsēnméi BA SÂM MAIquả boysenberry (loại dâu lai giữa mâm xôi đen và mâm xôi đỏ)HSK6
- 蔓越莓mànyuèméinam việt quất; quả nam việt quấtHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
