Chuyển đến nội dung
菩萨菩薩

púsà

Hán Việt: BỒ TÁT

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 位、尊

1Danh từ

  1. Bồ Tát (Phật giáo)
  2. người từ bi
  3. người nhân hậu

Ví dụ

  1. 寺庙里供奉着很多菩萨。

    Sìmiào lǐ gòngfèng zhe hěnduō púsà.Trong chùa thờ phụng rất nhiều vị Bồ Tát.

  2. 她心肠好,真是个活菩萨。

    Tā xīncháng hǎo, zhēn shì ge huópúsà.Bà ấy tấm lòng nhân hậu, đúng là một vị Bồ Tát sống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 活菩萨 huópúsàBồ Tát sống (người nhân từ)
  • 拜菩萨 bài púsàbái Bồ Tát, lễ Bồ Tát
  • 菩萨心肠 púsà xīnchángtấm lòng bồ tát, lòng dạ từ bi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

佛教指修持大乘达到极高境界的人;比喻慈悲为怀、心肠极好的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

菩萨 + 心肠

chỉ tấm lòng từ bi, hiền hậu, thương người. VD: 她有一副菩萨心肠。– Cô ấy có một tấm lòng bồ tát.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

菩
萨

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1