1Danh từ
- nho
- quả nho
- nho, quả nho
- quả nho, cây nho
- quả nho, nho
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
落叶藤本植物,果实圆形或椭圆形,可生食或酿酒。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一串 + 葡萄
'串' (chuỗi, chùm) là lượng từ thông dụng nhất dành cho nho.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “葡萄” 5
- 葡萄酒pútaojiǔ BỒ ĐÀO TỬUrượu vang; rượu nhoHSK4
- 葡萄糖pútaotáng BỒ ĐÀO ĐƯỜNGđường glucose; nước biển (dung dịch truyền glucose)HSK6
- 葡萄弹pútaodàn BỒ ĐÀO ĐẠNđạn chùm (loại đạn pháo cũ gồm nhiều viên bi thép/sắt nhỏ bọc chung lại, khi bắn tỏa ra như chùm nho)
- 葡萄藤pútaoténg BỒ ĐÀO ĐẰNGdây nho; cây nho (dạng dây leo)
- 葡萄柚pútáoyòu BỒ ĐÀO DỰUbưởi chùm; bưởi đỏ (grapefruit)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
