Chuyển đến nội dung
葡萄

pútao

Hán Việt: BỒ ĐÀO

Danh từ

HSK4Lượng từ: 串、颗

1Danh từ

  1. nho
  2. quả nho
  3. nho, quả nho
  4. quả nho, cây nho
  5. quả nho, nho

Ví dụ

  1. 这些葡萄很甜。

    Zhèxiē pútao hěn tián.Mấy quả nho này rất ngọt.

  2. 葡萄怎么卖?

    Pútao zěnme mài?Nho bán thế nào?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一串葡萄 yí chuàn pútaomột chùm nho
  • 吃葡萄 chī pútaoăn nho
  • 葡萄干 pútaogānnho khô
  • 新鲜的葡萄 xīnxiān de pútaonho tươi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

落叶藤本植物,果实圆形或椭圆形,可生食或酿酒。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一串 + 葡萄

'串' (chuỗi, chùm) là lượng từ thông dụng nhất dành cho nho.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

葡
萄

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “葡萄” 5

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1