Chuyển đến nội dung
葡萄酒

pútaojiǔ

Hán Việt: BỒ ĐÀO TỬU

Danh từ

HSK4Lượng từ: 瓶、杯

1Danh từ

  1. rượu vang
  2. rượu nho

Ví dụ

  1. 喝一杯红葡萄酒对身体有好处。

    Hē yì bēi hóng pútáojiǔ duì shēntǐ yǒu hǎochu.Uống một ly rượu vang đỏ tốt cho sức khỏe.

  2. 法国的葡萄酒很有名。

    Fǎguó de pútaojiǔ hěn yǒumíng.Rượu vang của Pháp rất nổi tiếng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 红葡萄酒 hóng pútaojiǔrượu vang đỏ
  • 白葡萄酒 bái pútaojiǔrượu vang trắng
  • 一杯葡萄酒 yì bēi pútaojiǔmột ly rượu vang
  • 喝葡萄酒 hē pútaojiǔuống rượu vang

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用新鲜葡萄或葡萄汁发酵制成的酒。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一杯/瓶 + 葡萄酒

Dùng lượng từ 杯 (ly, cốc) hoặc 瓶 (chai) khi đong đếm rượu vang.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

葡
萄
酒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1