Chuyển đến nội dung
薄弱

bóruò

Hán Việt: BẠC NHƯỢC

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. yếu ớt
  2. mỏng manh
  3. kém cỏi

Ví dụ

  1. 数学是他的薄弱学科。

    Shùxué shì tā de bóruò xuékē.Toán học là môn học yếu của anh ấy.

  2. 我们在安全防范上还存在薄弱环节。

    Wǒmen zài ānquán fángfàn shang hái cúnzài bóruò huánjié.Chúng ta vẫn còn những khâu yếu kém trong công tác phòng ngừa an toàn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 薄弱环节 bóruò huánjiékhâu yếu kém, mắt xích yếu
  • 基础薄弱 jīchǔ bóruònền tảng yếu kém
  • 意志薄弱 yìzhì bóruòý chí nhu nhược, bạc nhược
  • 力量薄弱 lìliàng bóruòlực lượng mỏng yếu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

单薄脆弱;不雄厚,不坚强。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……基础 / 环节 / 意志 + 薄弱

Thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ miêu tả sự không vững chắc, non yếu về năng lực, cơ sở hoặc ý chí. VD: 他意志薄弱。– Ý chí anh ấy rất yếu đuối.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

薄
弱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1