Chuyển đến nội dung
虚弱虛弱

xūruò

Hán Việt: HƯ NHƯỢC

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. yếu ớt
  2. suy nhược
  3. hư nhược

Ví dụ

  1. 生病之后,他的身体非常虚弱。

    Shēngbìng zhīhòu, tā de shēntǐ fēicháng xūruò.Sau trận ốm, cơ thể anh ấy vô cùng yếu ớt.

  2. 产妇刚生完孩子,面色苍白,气息虚弱。

    Chǎnfù gāng shēng wán háizi, miànsè cāngbái, qìxī xūruò.Sản phụ vừa sinh con xong, sắc mặt tái nhợt, hơi thở yếu ớt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 身体虚弱 shēntǐ xūruòcơ thể suy nhược
  • 气息虚弱 qìxī xūruòhơi thở yếu ớt
  • 体质虚弱 tǐzhì xūruòthể chất yếu ớt
  • 极度虚弱 jídù xūruòcực kỳ suy nhược

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

身体衰弱,元气不足。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

身体/体质 + 虚弱

dùng miêu tả thể trạng sức khỏe yếu kém do bệnh tật hoặc thiếu dinh dưỡng. VD: 他病后身体虚弱。– Sau cơn bệnh cơ thể anh ấy rất yếu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

虚
弱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1