Chuyển đến nội dung
行者

xíngzhě

Hán Việt: HÀNH GIẢ

HSK6Lượng từ: 位、名

1Danh từ

  1. người đi đường
  2. người lữ hành
  3. hành giả (người tu hành Phật giáo nhưng chưa cạo tóc xuất gia hoặc người đi hành hương)

Ví dụ

  1. 风雪中,一位行者艰难地向前走着。

    Fēngxuě zhōng, yí wèi xíngzhě jiānnán de xiàng qián zǒu zhe.

    Trong gió tuyết, một người lữ hành khó nhọc bước về phía trước.

  2. 古道上常有独行的行者。

    Gǔdào shang cháng yǒu dúxíng de xíngzhě.

    Trên con đường cổ thường có những người lữ hành đơn độc.

  3. 他就像人生的行者,不断探索前行。

    Tā jiù xiàng rénshēng de xíngzhě, búduàn tànsuǒ qiánxíng.

    Anh ấy như một lữ khách của cuộc đời, không ngừng khám phá và tiến bước.

  4. 孙悟空又被称为孙行者。

    Sūn Wùkōng yòu bèi chēng wéi Sūn Xíngzhě.

    Tôn Ngộ Không còn được gọi là Tôn Hành Giả.

  5. 这位行者在寺庙里居住了多年。

    Zhè wèi xíngzhě zài sìmiào lǐ jūzhù le duō nián.

    Vị hành giả này đã sống trong chùa nhiều năm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 孤独的行者 gūdú de xíngzhěngười lữ hành cô độc
  • 苦修的行者 kǔxiū de xíngzhěhành giả khổ hạnh
  • 行者的足迹 xíngzhě de zújìdấu chân của người lữ hành
  • 孙行者 Sūn XíngzhěTôn Hành Giả

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指出行的人;也指佛教中出家而未剃度的修道者。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

作为 + 行者……

với tư cách là một người lữ hành / hành giả. VD: 作为一名行者,他走遍了大江南北。– Là một người lữ hành, anh ấy đã đi khắp mọi miền đất nước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

行
者

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “行者” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1