Chuyển đến nội dung
装束裝束

zhuāngshù

Danh từ

HSK6Lượng từ: 身、套

1Danh từ

  1. trang phục
  2. cách ăn mặc
  3. y phục

Ví dụ

  1. 她今天的一身装束非常干练。

    Tā jīntiān de yì shēn zhuāngshù fēicháng gànliàn.Trang phục hôm nay của cô ấy trông vô cùng năng động, tháo vát.

  2. 演员们穿着古代武士的装束走了出来。

    Yǎnyuánmen chuān zhe gǔdài wǔshì de zhuāngshù zǒu le chūlái.Các diễn viên mặc trang phục võ sĩ cổ đại bước ra.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一身装束 yì shēn zhuāngshùmột bộ trang phục
  • 奇特装束 qítè zhuāngshùcách ăn mặc kỳ dị
  • 改变装束 gǎibiàn zhuāngshùthay đổi trang phục
  • 民族装束 mínzú zhuāngshùtrang phục dân tộc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

穿戴的衣物;打扮、修饰的外表。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一身 + tính từ/danh từ + 的 + 装束

bộ đồ/cách ăn mặc kiểu gì đó. VD: 他一身运动的装束,显得很有活力。– Anh ấy trong bộ đồ thể thao trông rất tràn đầy sức sống.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

装
束

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1