Chuyển đến nội dung
看出

kànchū

Hán Việt: KHÁN XUẤT

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. nhìn ra
  2. nhận ra
  3. thấy được

Ví dụ

  1. 我看出他今天心情不好。

    Wǒ kànchū tā jīntiān xīnqíng bù hǎo.Tôi nhận ra hôm nay tâm trạng anh ấy không tốt.

  2. 你能看出这两张照片有什么不同吗?

    Nǐ néng kànchū zhè liǎng zhāng zhàopiàn yǒu shénme bùtóng ma?Bạn có nhìn ra hai bức ảnh này có điểm gì khác nhau không?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 看出来 kàn chūláinhìn ra được
  • 看不出 kàn bù chūkhông nhìn ra
  • 一眼看出 yì yǎn kànchūnhìn một cái là nhận ra ngay
  • 看出破绽 kànchū pòzhànnhìn ra sơ hở

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

通过观察而发现或识别出。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

看得出 / 看不出 + mệnh đề/tân ngữ

Dạng khả năng biểu thị có thể hoặc không thể nhận ra điều gì qua quan sát. VD: 我看不出他有多大年纪。– Tôi không nhìn ra anh ấy bao nhiêu tuổi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

看
出

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1