1Tính từ
- chăm chỉ
- nghiêm túc
- chu đáo
- chăm chỉ, nghiêm túc
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
严肃对待,不马虎。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
认真 + 地 + động từ
Làm việc gì đó một cách chăm chỉ, nghiêm túc. VD: 他认真地听老师讲课。– Cậu ấy chăm chú nghe thầy giảng bài.
在……看来
Cụm cố định "在……看来" dùng để biểu thị quan điểm, góc nhìn hoặc cách đánh giá của một cá nhân hay một tập thể nào đó đối với sự vật, sự việc (tương đương với "theo...", "đối với... mà nói", "trong mắt..."). Thành phần đứng giữa thường là đại từ hoặc danh từ chỉ người.
在我看来,每天运动对身体很好。 – Theo tôi, ngày nào cũng vận động rất tốt cho sức khỏe.
在同学们看来,她学习非常认真。 – Trong mắt các bạn học, cô ấy học hành rất chăm chỉ.
Bài học: HSK3 · 两条河的故事 – Chuyện về hai dòng sông
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
