Chuyển đến nội dung
认真認真

rènzhēn

Hán Việt: NHẬN CHÂN

Tính từ

HSK3

1Tính từ

  1. chăm chỉ
  2. nghiêm túc
  3. chu đáo
  4. chăm chỉ, nghiêm túc

Ví dụ

  1. 他在工作中非常认真。

    Tā zài gōngzuò zhōng fēicháng rènzhēn.Anh ấy rất nghiêm túc trong công việc.

  2. 认真学习才能取得好成绩。

    Rènzhēn xuéxí cái néng qǔdé hǎo chéngjì.Chăm chỉ học tập mới có thể đạt thành tích tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 认真学习 rènzhēn xuéxíhọc tập chăm chỉ
  • 工作认真 gōngzuò rènzhēnlàm việc nghiêm túc
  • 态度认真 tàidù rènzhēnthái độ nghiêm túc
  • 认真对待 rènzhēn duìdàiđối xử nghiêm túc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

严肃对待,不马虎。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

认真 + 地 + động từ

Làm việc gì đó một cách chăm chỉ, nghiêm túc. VD: 他认真地听老师讲课。– Cậu ấy chăm chú nghe thầy giảng bài.

在……看来

Cụm cố định "在……看来" dùng để biểu thị quan điểm, góc nhìn hoặc cách đánh giá của một cá nhân hay một tập thể nào đó đối với sự vật, sự việc (tương đương với "theo...", "đối với... mà nói", "trong mắt..."). Thành phần đứng giữa thường là đại từ hoặc danh từ chỉ người.

在我看来,每天运动对身体很好。 – Theo tôi, ngày nào cũng vận động rất tốt cho sức khỏe.

在同学们看来,她学习非常认真。 – Trong mắt các bạn học, cô ấy học hành rất chăm chỉ.

Bài học: HSK3 · 两条河的故事 – Chuyện về hai dòng sông

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

认
真

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1