Chuyển đến nội dung
认罪

rèn zuì

Từ điển chưa có mục “认罪”. Pinyin tham khảo: rèn zuì. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 在正义面前,罪犯只能俯首认罪。

    Zài zhèngyì miànqián, zuìfàn zhǐnéng fǔshǒu rènzuì.Trước công lý, kẻ phạm tội chỉ có thể cúi đầu nhận tội.

    Từ mục 俯首

  2. 在确凿的证据面前,他低头认罪了。

    Zài quèzáo de zhèngjù miànqián, tā dītóu rènzuì le.Trước những chứng cứ xác thực, anh ta đã cúi đầu nhận tội.

    Từ mục 确凿

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

认
罪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1