就算明天不下雨jiùsuàn míngtiān bù xiàyǔngay cả khi ngày mai không mưa
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示假设的让步,相当于“即使”。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
就算……也/还……
biểu thị sự nhượng bộ giả thiết, tương đương với 即使……也…… (cho dù... cũng...). VD: 就算没有人支持,我也要坚持下去。– Dù không có ai ủng hộ, tôi cũng phải kiên trì tiếp.
Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.
Cộng đồng Lotus
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.