Chuyển đến nội dung
认错認錯

rèncuò

Hán Việt: NHẬN THÁC

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. nhận lỗi
  2. thừa nhận sai lầm
  3. nhận nhầm
  4. nhìn nhầm

Ví dụ

  1. 他主动向老师认错了。

    Tā zhǔdòng xiàng lǎoshī rèncuò le.Cậu ấy đã chủ động nhận lỗi với thầy giáo.

  2. 不好意思,我认错人了。

    Bù hǎoyìsi, wǒ rèncuò rén le.Ngại quá, tôi nhận nhầm người rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 主动认错 zhǔdòng rèncuòchủ động nhận lỗi
  • 敢于认错 gǎnyú rèncuòdám nhận lỗi
  • 向某人认错 xiàng mǒurén rèncuònhận lỗi với ai
  • 认错人 rèncuò rénnhận nhầm người

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

承认错误;辨认错误。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 / 跟 + đối tượng + 认错

Nhận lỗi hoặc xin lỗi ai đó. VD: 他向父母认错了。– Anh ấy đã nhận lỗi với bố mẹ.

认错 + danh từ (人/路……)

Nhận nhầm, nhìn nhầm người hoặc sự vật. VD: 我认错路了。– Tôi nhận nhầm đường rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

认
错

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1