Chuyển đến nội dung
议会議會

yìhuì

Hán Việt: NGHỊ HỘI

Danh từ

HSK5Lượng từ: 届、个

1Danh từ

  1. nghị viện
  2. quốc hội

Ví dụ

  1. 议会通过了这项新的法案。

    Yìhuì tōngguò le zhè xiàng xīn de fǎ'àn.Nghị viện đã thông qua dự luật mới này.

  2. 他在议会中代表工人阶层的利益。

    Tā zài yìhuì zhōng dàibiǎo gōngrén jiēcéng de lìyì.Ông ấy đại diện cho quyền lợi của tầng lớp công nhân trong nghị viện.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 议会议员 yìhuì yìyuánnghị sĩ nghị viện
  • 解散议会 jiěsàn yìhuìgiải tán nghị viện
  • 议会选举 yìhuì xuǎnjǔbầu cử quốc hội / nghị viện
  • 控制议会 kòngzhì yìhuìkiểm soát nghị viện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

资本主义国家行使立法权的国家机关。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在议会 + động từ

Làm gì tại nghị hội/nghị viện. VD: 他在议会发表了演讲。 – Ông ấy đã phát biểu tại nghị viện.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

议
会

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “议会” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1