Chuyển đến nội dung
集会集會

jíhuì

Hán Việt: TẬP HỘI

HSK7–9Lượng từ: 次、场

1Động từ

  1. tập hợp
  2. hội họp

Ví dụ

  1. 成千上万的人在广场上集会。

    Chéng qiān shàng wàn de rén zài guǎngchǎng shang jíhuì.

    Hàng nghìn người tập hợp trên quảng trường.

  2. 学生们集会在礼堂收看开幕式直播。

    Xuéshengmen jíhuì zài lǐtáng shōukàn kāimùshì zhíbō.

    Học sinh tập hợp tại lễ đường để xem truyền hình trực tiếp lễ khai mạc.

  3. 许多市民自觉集会,悼念这位英雄。

    Xǔduō shìmín zìjué jíhuì, dàoniàn zhè wèi yīngxióng.

    Nhiều người dân đã tự giác tập hợp lại để tưởng niệm người anh hùng này.

2Danh từ

  1. cuộc mít tinh
  2. buổi tập hợp
  3. cuộc hội họp

Ví dụ

  1. 市民们举行集会抗议涨价。

    Shìmínmen jǔxíng jíhuì kàngyì zhǎngjià.

    Người dân tổ chức mít tinh để phản đối việc tăng giá.

  2. 警方维护了本次集会的现场秩序。

    Jǐngfāng wéihù le běncì jíhuì de xiànchǎng zhìxù.

    Cảnh sát đã duy trì trật tự hiện trường của buổi mít tinh lần này.

  3. 这次大型集会吸引了众多媒体的关注。

    Zhè cì dàxíng jíhuì xīyǐn le zhòngduō méitǐ de guānzhù.

    Cuộc tập hợp quy mô lớn này đã thu hút sự chú ý của đông đảo giới truyền thông.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 举行集会 jǔxíng jíhuìtổ chức mít tinh/hội họp
  • 参加集会 cānjiā jíhuìtham gia mít tinh
  • 群众集会 qúnzhòng jíhuìcuộc mít tinh quần chúng
  • 大型集会 dàxíng jíhuìbuổi tập hợp quy mô lớn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

许多人聚在一起举行会议或进行某种活动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 地方 + 集会

tập hợp/hội họp ở nơi nào đó. VD: 人们在公园集会。– Mọi người tập hợp ở công viên.

举行 + 集会

tổ chức cuộc tập hợp/buổi mít tinh. VD: 市民举行和平集会。– Người dân tổ chức mít tinh hòa bình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

集
会

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1