1Động từ
- tập hợp
- hội họp
Ví dụ
Chéng qiān shàng wàn de rén zài guǎngchǎng shang jíhuì.
Hàng nghìn người tập hợp trên quảng trường.
Xuéshengmen jíhuì zài lǐtáng shōukàn kāimùshì zhíbō.
Học sinh tập hợp tại lễ đường để xem truyền hình trực tiếp lễ khai mạc.
Xǔduō shìmín zìjué jíhuì, dàoniàn zhè wèi yīngxióng.
Nhiều người dân đã tự giác tập hợp lại để tưởng niệm người anh hùng này.
2Danh từ
- cuộc mít tinh
- buổi tập hợp
- cuộc hội họp
Ví dụ
Shìmínmen jǔxíng jíhuì kàngyì zhǎngjià.
Người dân tổ chức mít tinh để phản đối việc tăng giá.
Jǐngfāng wéihù le běncì jíhuì de xiànchǎng zhìxù.
Cảnh sát đã duy trì trật tự hiện trường của buổi mít tinh lần này.
Zhè cì dàxíng jíhuì xīyǐn le zhòngduō méitǐ de guānzhù.
Cuộc tập hợp quy mô lớn này đã thu hút sự chú ý của đông đảo giới truyền thông.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
许多人聚在一起举行会议或进行某种活动。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在 + 地方 + 集会
tập hợp/hội họp ở nơi nào đó. VD: 人们在公园集会。– Mọi người tập hợp ở công viên.
举行 + 集会
tổ chức cuộc tập hợp/buổi mít tinh. VD: 市民举行和平集会。– Người dân tổ chức mít tinh hòa bình.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
