Chuyển đến nội dung
记忆力記憶力

jìyìlì

Hán Việt: KÝ ỨC LỰC

Danh từ

HSK5

1Danh từ

  1. trí nhớ
  2. khả năng ghi nhớ

Ví dụ

  1. 随着年龄增长,人的记忆力可能会逐渐减退。

    Suízhe niánlíng zēngzhǎng, rén de jìyìlì kěnéng huì zhújiàn jiǎntuì.Cùng với sự gia tăng của tuổi tác, trí nhớ của con người có thể dần suy giảm.

  2. 这位老人虽然八十岁了,但记忆力依然非常好。

    Zhè wèi lǎorén suīrán bāshí suì le, dàn jìyìlì yīrán hěn hǎoliáng.Cụ già này tuy đã tám mươi tuổi nhưng trí nhớ vẫn rất tuyệt vời.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 记忆力好 jìyìlì hǎotrí nhớ tốt
  • 记忆力减退 jìyìlì jiǎntuìtrí nhớ suy giảm
  • 提高记忆力 tígāo jìyìlìnâng cao trí nhớ
  • 增强记忆力 zēngqiáng jìyìlìtăng cường khả năng ghi nhớ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人脑对过去经历过的事物的识记、保持、再现或回忆的能力。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

记忆力 + 好 / 差 / 强 / 减退

dùng miêu tả mức độ hay tình trạng trí nhớ. VD: 他的记忆力极强。– Trí nhớ của anh ấy cực kỳ xuất sắc.

提高 / 增强 + 记忆力

nâng cao, tăng cường trí nhớ. VD: 怎样提高记忆力?– Làm thế nào để cải thiện trí nhớ?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

记
忆
力

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1