1Danh từ
- giọng điệu
- khí sắc lời nói
- ngữ khí
- giọng điệu, ngữ khí
Ví dụ
Tā shuōhuà de yǔqì hěn wēnhé.
Giọng điệu nói chuyện của anh ấy rất ôn hòa.
Qǐng zhùyì nǐ duì zhǎngbèi shuōhuà de yǔqì.
Xin hãy chú ý giọng điệu của bạn khi nói chuyện với người lớn tuổi.
Cóng tā de yǔqì zhōng, wǒ tīngchū le bùmǎn.
Từ giọng điệu của cô ấy, tôi nhận thấy sự bất mãn.
Cóng tā de yǔqì zhōng, wǒ tīng chū le tā qíshí bìng bù xiǎng dāying.
Từ giọng điệu của anh ấy, tôi nhận ra thực ra anh ấy không hề muốn đồng ý.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
说话时所表达的情绪、感情色彩以及表示陈述、疑问、祈使、感叹等句式特征。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
用……的语气 + 说话/问
nói chuyện/hỏi bằng giọng điệu như thế nào. VD: 他用命令的语气说话。– Anh ấy nói bằng giọng điệu ra lệnh.
语气副词“到底”
Phó từ ngữ khí "到底" (rốt cuộc, cuối cùng thì) dùng trong câu hỏi (câu hỏi có đại từ nghi vấn, câu hỏi chính phản, câu hỏi lựa chọn) để nhấn mạnh sự truy vấn, muốn tìm hiểu cho ra ngọn ngành hoặc thúc giục câu trả lời dứt khoát. Thường dùng nhiều trong khẩu ngữ. Lưu ý: Không dùng "到底" trong câu hỏi nghi vấn dùng trợ từ "吗".
这个AI眼镜到底有什么用? – Cái kính AI này rốt cuộc có tác dụng gì?
你明天到底来不来? – Rốt cuộc mai cậu có đến không?
Bài học: HSK4 · 科技让生活更方便 – Công nghệ giúp cuộc sống tiện hơn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “语气” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
