Chuyển đến nội dung
语气語氣

yǔqì

Hán Việt: NGỮ KHÍ

HSK5

1Danh từ

  1. giọng điệu
  2. khí sắc lời nói
  3. ngữ khí
  4. giọng điệu, ngữ khí

Ví dụ

  1. 他说话的语气很温和。

    Tā shuōhuà de yǔqì hěn wēnhé.

    Giọng điệu nói chuyện của anh ấy rất ôn hòa.

  2. 请注意你对长辈说话的语气。

    Qǐng zhùyì nǐ duì zhǎngbèi shuōhuà de yǔqì.

    Xin hãy chú ý giọng điệu của bạn khi nói chuyện với người lớn tuổi.

  3. 从她的语气中,我听出了不满。

    Cóng tā de yǔqì zhōng, wǒ tīngchū le bùmǎn.

    Từ giọng điệu của cô ấy, tôi nhận thấy sự bất mãn.

  4. 从他的语气中,我听出了他其实并不想答应。

    Cóng tā de yǔqì zhōng, wǒ tīng chū le tā qíshí bìng bù xiǎng dāying.

    Từ giọng điệu của anh ấy, tôi nhận ra thực ra anh ấy không hề muốn đồng ý.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 肯定的语气 kěndìng de yǔqìgiọng khẳng định
  • 坚定的语气 jiāndìng de yǔqìgiọng điệu kiên quyết
  • 疑问语气 yíwèn yǔqìngữ khí nghi vấn
  • 改变语气 gǎibiàn yǔqìthay đổi giọng điệu
  • 语气词 yǔqìcítrợ từ ngữ khí

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

说话时所表达的情绪、感情色彩以及表示陈述、疑问、祈使、感叹等句式特征。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用……的语气 + 说话/问

nói chuyện/hỏi bằng giọng điệu như thế nào. VD: 他用命令的语气说话。– Anh ấy nói bằng giọng điệu ra lệnh.

语气副词“到底”

Phó từ ngữ khí "到底" (rốt cuộc, cuối cùng thì) dùng trong câu hỏi (câu hỏi có đại từ nghi vấn, câu hỏi chính phản, câu hỏi lựa chọn) để nhấn mạnh sự truy vấn, muốn tìm hiểu cho ra ngọn ngành hoặc thúc giục câu trả lời dứt khoát. Thường dùng nhiều trong khẩu ngữ. Lưu ý: Không dùng "到底" trong câu hỏi nghi vấn dùng trợ từ "吗".

这个AI眼镜到底有什么用? – Cái kính AI này rốt cuộc có tác dụng gì?

你明天到底来不来? – Rốt cuộc mai cậu có đến không?

Bài học: HSK4 · 科技让生活更方便 – Công nghệ giúp cuộc sống tiện hơn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

语
气

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “语气” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1