1Danh từ
- giọng điệu
- khẩu khí
Ví dụ
Tā shuōhuà de kǒuqì shífēn jiānjué.
Giọng điệu nói chuyện của anh ấy rất kiên quyết.
Nǐ bié yòng zhè zhǒng kǒuqì gēn wǒ shuōhuà.
Cậu đừng dùng giọng điệu này nói chuyện với tôi.
Cóng tā de kǒuqì tīng lái, zhè shì yǐjīng chéng le.
Nghe giọng điệu của anh ấy thì việc này đã thành rồi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
说话的语气、态度以及言下之意。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
用……的口气 + 说/跟……说话
Dùng giọng điệu gì đó để nói hoặc nói chuyện với ai.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “口气” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
