1Động từ
- thuyết phục
Ví dụ
Tā zhōngyú shuōfú le fùmǔ tóngyì tā de juédìng.
Cuối cùng anh ấy đã thuyết phục được bố mẹ đồng ý với quyết định của mình.
Nǐ de lǐyóu hěn nán shuōfú dàjiā.
Lý do của bạn rất khó thuyết phục mọi người.
Wǒ xiǎngjìn bànfǎ qù shuōfú kèhù.
Tôi nghĩ đủ mọi cách để thuyết phục khách hàng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用充分的理由使人信服。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
说服 + tân ngữ + động từ / kết quả
thuyết phục ai làm gì hoặc chấp nhận điều gì. VD: 我说服不了他。– Tôi không thuyết phục được anh ta.
有 / 很有 + 说服力
có sức thuyết phục. VD: 他的发言很有说服力。– Phát biểu của anh ấy rất có sức thuyết phục.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
