1Danh từ
- cách nói
- cách diễn đạt
- quan điểm
- lời giải thích
- ý kiến
Ví dụ
Hànyǔ lǐ méiyǒu zhè zhǒng shuōfǎ.
Trong tiếng Hán không có cách nói này.
Duìyú zhè jiàn shì, dàjiā yǒu bùtóng de shuōfǎ.
Đối với chuyện này, mọi người có những cách giải thích khác nhau.
Wǒ bù tóngyì tā de zhè zhǒng shuōfǎ.
Tôi không đồng ý với quan điểm này của anh ấy.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
措词;对某事的看法、解释或意见。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
给/要 + tân ngữ + 一个说法
Đưa ra hoặc đòi hỏi một lời giải thích, câu trả lời thỏa đáng cho một sự việc.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
