Từ điển chưa có mục “谎”. Pinyin tham khảo: huǎng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “谎” 6
- 谎报huǎngbào HOANG BÁObáo cáo sai sự thật; báo khống; khai manHSK5
- 谎话huǎnghuà HOẢNG THOẠIlời nói dối; lời bịa đặtHSK7–9
- 谎言huǎngyán HOẢNG NGÔNlời nói dối; lời bịa đặtHSK7–9
- 撒谎sāhuǎng TÁT HOẢNGnói dối; bịa đặtHSK7–9
- 说谎shuōhuǎng THUYẾT HOANGnói dối; nói sai sự thậtHSK7–9
- 测谎器cèhuǎngqì TRẮC HOẢNG KHÍmáy phát hiện nói dối; máy kiểm tra nói dối
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
