Chuyển đến nội dung
说起說起

shuōqǐ

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. nói đến
  2. nhắc tới
  3. kể từ

Ví dụ

  1. 说起那件事,大家都笑了。

    Shuōqǐ nà jiàn shì, dàjiā dōu xiào le.Nhắc đến chuyện đó, mọi người đều cười.

  2. 事情还得从头说起。

    Shìqing hái děi cóng tóu shuōqǐ.Chuyện này còn phải kể lại từ đầu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 从何说起 cóng hé shuōqǐbiết nói từ đâu
  • 从头说起 cóng tóu shuōqǐkể từ đầu
  • 说起这件事 shuōqǐ zhè jiàn shìnhắc đến việc này
  • 说起过去 shuōqǐ guòqùnhắc đến quá khứ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

提及,谈到;或者指从某处开始叙述。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

说起 + danh từ/sự việc, ……

Dùng ở đầu câu để dẫn dắt đến chủ đề sắp bàn luận, tương đương với 'nhắc đến...', 'nói đến...'. VD: 说起中国菜,我最喜欢宫保鸡丁。– Nói đến món Trung, tôi thích nhất là gà Cung Bảo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

说
起

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1