1Động từ
- thỉnh giáo
- hỏi ý kiến
- xin chỉ dẫn
- thỉnh giáo, xin ý kiến, hỏi han
Ví dụ
Wǒ xiǎng xiàng nín qǐngjiào yí gè wèntí.
Tôi muốn xin thỉnh giáo ngài một câu hỏi.
Rúguǒ yǒu bù dǒng de dìfang, nǐ kěyǐ suíshí xiàng lǎoyuángōng qǐngjiào.
Nếu có chỗ nào không hiểu, bạn có thể xin chỉ dẫn từ nhân viên cũ bất cứ lúc nào.
Tā shì zhè fāngmiàn de zhuānjiā, dàjiā cháng lái xiàng tā qǐngjiào.
Ông ấy là chuyên gia trong lĩnh vực này, mọi người thường đến xin ông ý kiến.
Yù dào bù dǒng de jìshù wèntí, tā jīngcháng xūxīn de xiàng qiánbèi qǐngjiào.
Khi gặp vấn đề kỹ thuật chưa hiểu, anh ấy thường khiêm tốn xin chỉ giáo từ tiền bối.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
请求指教。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
向 / 跟 + đối tượng + 请教 (问题)
Hỏi ý kiến hoặc thỉnh giáo ai vấn đề gì (thể hiện thái độ lịch sự, tôn trọng). VD: 我要向他请教中文学习经验。– Tôi muốn học hỏi kinh nghiệm học tiếng Trung từ anh ấy.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
