Chuyển đến nội dung
请教請教

qǐngjiào

Hán Việt: THỈNH GIÁO

HSK5

1Động từ

  1. thỉnh giáo
  2. hỏi ý kiến
  3. xin chỉ dẫn
  4. thỉnh giáo, xin ý kiến, hỏi han

Ví dụ

  1. 我想向您请教一个问题。

    Wǒ xiǎng xiàng nín qǐngjiào yí gè wèntí.

    Tôi muốn xin thỉnh giáo ngài một câu hỏi.

  2. 如果有不懂的地方,你可以随时向老员工请教。

    Rúguǒ yǒu bù dǒng de dìfang, nǐ kěyǐ suíshí xiàng lǎoyuángōng qǐngjiào.

    Nếu có chỗ nào không hiểu, bạn có thể xin chỉ dẫn từ nhân viên cũ bất cứ lúc nào.

  3. 他是这方面的专家,大家常来向他请教。

    Tā shì zhè fāngmiàn de zhuānjiā, dàjiā cháng lái xiàng tā qǐngjiào.

    Ông ấy là chuyên gia trong lĩnh vực này, mọi người thường đến xin ông ý kiến.

  4. 遇到不懂的技术问题,他经常虚心地向前辈请教。

    Yù dào bù dǒng de jìshù wèntí, tā jīngcháng xūxīn de xiàng qiánbèi qǐngjiào.

    Khi gặp vấn đề kỹ thuật chưa hiểu, anh ấy thường khiêm tốn xin chỉ giáo từ tiền bối.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 虚心请教 xūxīn qǐngjiàokhiêm tốn thỉnh giáo
  • 向专家请教 xiàng zhuānjiā qǐngjiàothỉnh giáo chuyên gia
  • 登门请教 dēngmén qǐngjiàođến tận nhà xin chỉ giáo
  • 向老师请教 xiàng lǎoshī qǐngjiàoxin chỉ dẫn từ thầy cô

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

请求指教。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 / 跟 + đối tượng + 请教 (问题)

Hỏi ý kiến hoặc thỉnh giáo ai vấn đề gì (thể hiện thái độ lịch sự, tôn trọng). VD: 我要向他请教中文学习经验。– Tôi muốn học hỏi kinh nghiệm học tiếng Trung từ anh ấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

请
教

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1