Chuyển đến nội dung
课堂課堂

kètáng

Hán Việt: KHÓA ĐƯỜNG

HSK4Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. lớp học
  2. phòng học
  3. giờ học
  4. lớp học, giảng đường
  5. lớp học, giờ học

Ví dụ

  1. 同学们在课堂上认真听讲。

    Tóngxuémen zài kètáng shang rènzhēn tīngjiǎng.

    Các bạn học sinh chăm chú nghe giảng trong lớp học.

  2. 老师组织了很多有趣的课堂活动。

    Lǎoshī zǔzhī le hěn duō yǒuqù de kètáng huódòng.

    Thầy giáo đã tổ chức rất nhiều hoạt động thú vị trong lớp.

  3. 在课堂上我们要积极发言。

    Zài kètáng shang wǒmen yào jījí fāyán.

    Trong giờ học chúng ta nên tích cực phát biểu.

  4. 生动有趣的课堂深受同学们的喜爱。

    Shēngdòng yǒuqù de kètáng shēn shòu tóngxuémen de xǐ'ài.

    Giờ học sinh động hấp dẫn được các bạn học sinh hết sức yêu thích.

  5. 活跃的课堂氛围有助于激发学生的求知欲。

    Huóyuè de kètáng fēnwéi yǒuzhùyú jīfā xuésheng de qiúzhīyù.

    Bầu không khí lớp học sôi nổi sẽ kích thích tinh thần ham học hỏi của học trò.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 课堂上 kètáng shangtrên lớp / trong giờ học
  • 课堂纪律 kètáng jìlǜkỷ luật lớp học
  • 课堂活动 kètáng huódònghoạt động trên lớp
  • 课堂教学 kètáng jiàoxuédạy học trên lớp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

教师给学生讲课的地方;也指授课的场所或过程。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在课堂上 + động từ

làm gì trong giờ học / trên lớp học. VD: 在课堂上请不要玩手机。– Trong giờ học xin đừng bấm điện thoại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

课
堂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1