Chuyển đến nội dung
谊誼

yì

Hán Việt: NGHỊ

Danh từ

HSK6Bộ: 讠10 nét

1Danh từ

  1. tình bạn, tình hữu nghị, tình cảm gắn bó

Ví dụ

  1. 两国人民之间的传统友谊万古长青。

    Liǎng guó rénmín zhījiān de chuántǒng yǒuyì wàngǔ chángqīng.Tình hữu nghị truyền thống giữa nhân dân hai nước mãi mãi xanh tươi.

  2. 毕业多年,我们同窗的情谊依然深厚。

    Bìyè duō nián, wǒmen tóngchuāng de qíngyì yīrán shēnhòu.Tốt nghiệp nhiều năm rồi mà tình bạn học trò giữa chúng tôi vẫn vô cùng sâu đậm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 友谊 yǒuyìtình hữu nghị, tình bạn
  • 情谊 qíngyìtình nghĩa, tình cảm bạn bè
  • 深情厚谊 shēnqíng hòuyìtình sâu nghĩa nặng
  • 联谊 liányìgiao lưu kết nối tình bạn
  • 地久天长的友谊 dìjiǔ-tiāncháng de yǒuyìtình bạn bền lâu cùng trời đất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

交情、情谊;合宜的道理。

Ghi chú: Bên trái là bộ Ngôn (lời nói), bên phải là chữ Nghi (宜 - thích hợp, tốt đẹp), chỉ tình bạn bè gắn bó chân thành.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……之间的友谊/情谊

Dùng cụm danh từ diễn đạt tình hữu nghị hoặc mối thân tình giữa hai bên. VD: 愿我们之间的友谊长存。– Mong tình bạn giữa chúng ta mãi bền lâu.

增进/加深 + 友谊

Thắt chặt hoặc làm sâu sắc thêm tình hữu nghị, tình bạn bè. VD: 交流能增进两国的友谊。– Giao lưu có thể thắt chặt thêm tình hữu nghị giữa hai nước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

谊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “谊” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1