Từ điển chưa có mục “永”. Pinyin tham khảo: yǒng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “永” 6
- 永远yǒngyuǎn VĨNH VIỄNmãi mãi; vĩnh viễn; mãi mãi, vĩnh viễnHSK4
- 永存yǒngcún VĨNH TỒNsống mãi; bất diệt; tồn tại mãi mãiHSK6
- 永生yǒngshēngsống mãi; bất tửHSK6
- 永世yǒngshìvĩnh viễn; muôn đời; mãi mãiHSK6
- 永恒yǒnghéng VĨNH HẰNGvĩnh hằng; vĩnh cửu; mãi mãi không đổiHSK7–9
- 永久yǒngjiǔ VĨNH CỬUvĩnh viễn; lâu dài; vĩnh cửuHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
