Từ điển chưa có mục “不可”. Pinyin tham khảo: bù kě. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “不可” 9
- 不可能bùkěnéng BẤT KHẢ NĂNGkhông thể; không có khả năng; không thể nào (dùng để phủ định phỏng đoán)HSK3
- 急不可待jí bù kě dài CẤP BẤT KHẢ ĐÃInôn nóng không thể chờ thêm, sốt sắng; sốt ruột không chờ nổi, nóng lòngHSK5
- 不可抗力bùkěkànglì BẤT KHẢ KHÁNG LỰCbất khả kháng; trường hợp bất khả khángHSK6
- 不可知论bùkězhīlùn BẤT KHẢ TRI LUẬNthuyết bất khả tri (cho rằng con người không thể nhận thức được bản chất của thế giới)HSK6
- 必不可少bìbùkěshǎo TẤT BẤT KHẢ THIỂUkhông thể thiếu đượcHSK7–9
- 不可或缺bùkě-huòquē BẤT KHẢ HOẶC KHUYẾTkhông thể thiếu; không thể không cóHSK7–9
- 不可思议bùkě-sīyì BẤT KHẢ TƯ NGHỊkhông thể tưởng tượng nổi; kỳ diệu; khó tinHSK7–9
- 势不可当shìbùkědāng THẾ BẤT KHẢ ĐƯƠNGthế không thể cản nổi; thế như chẻ treHSK7–9
- 非……不可fēi...bùkě PHI... BẤT KHẢkhông thể không, nhất định phải; nhất định phải..., không thể không...; nhất định phải..., không... không đượcHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
