Chuyển đến nội dung
负伤負傷

fùshāng

Hán Việt: PHỤ THƯƠNG

HSK5

1Động từ

  1. bị thương

Ví dụ

  1. 他在战斗中不幸负伤。

    Tā zài zhàndòu zhōng bùxìng fùshāng.

    Anh ấy không may bị thương trong chiến đấu.

  2. 伤员因伤势过重而昏迷。

    Shāngyuán yīn shāngshì guò zhòng ér hūnmí.

    Người bị thương hôn mê do vết thương quá nặng.

  3. 警察在抓捕犯人时负伤了。

    Jǐngchá zài zhuābǔ fànrén shí fùshāng le.

    Cảnh sát đã bị thương khi vây bắt tội phạm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 光荣负伤 guāngróng fùshāngbị thương trong vinh quang
  • 身负重伤 shēn fù zhòngshāngbị trọng thương
  • 负伤在身 fùshāng zài shēnmang vết thương trên người
  • 负伤倒地 fùshāng dǎodìbị thương ngã xuống đất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

身体受到伤害,受外伤。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……中负伤

Bị thương trong tình huống/hoạt động nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

负
伤

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1