Chuyển đến nội dung
购物購物

gòuwù

Hán Việt: CẤU VẬT

HSK4Lượng từ: 次

1Động từ

  1. mua sắm
  2. sắm đồ

Ví dụ

  1. 周末很多人喜欢去超市购物。

    Zhōumò hěn duō rén xǐhuan qù chāoshì gòuwù.

    Cuối tuần rất nhiều người thích đi siêu thị mua sắm.

  2. 网上购物给生活带来了很多便利。

    Wǎngshàng gòuwù gěi shēnghuó dài lái le hěn duō biànlì.

    Mua sắm trên mạng đã đem lại nhiều tiện ích cho cuộc sống.

  3. 妈妈在购物中心逛了整整一个下午。

    Māma zài gòuwù zhōngxīn guàng le zhěngzhěng yí ge xiàwǔ.

    Mẹ đã dạo chơi ở trung tâm mua sắm cả một buổi chiều.

  4. 周末很多年轻人都喜欢去商场购物。

    Zhōumò hěn duō niánqīng rén dōu xǐhuan qù shāngchǎng gòuwù.

    Cuối tuần nhiều bạn trẻ thích đến trung tâm thương mại mua sắm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 网上购物 wǎngshàng gòuwùmua sắm qua mạng
  • 购物中心 gòuwù zhōngxīntrung tâm mua sắm
  • 购物车 gòuwùchēxe đẩy hàng, giỏ hàng trực tuyến
  • 购物袋 gòuwùdàitúi mua sắm
  • 购物狂 gòuwùkuángngười nghiện mua sắm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

买东西。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 / 去 + Địa điểm + 购物

Mua sắm tại hoặc đi đến một địa điểm nào đó để mua đồ. VD: 我习惯在周末去商场购物。– Tôi quen đi trung tâm mua sắm vào cuối tuần.

Chủ ngữ + 不仅 / 不光……,还 / 而且……

Cấu trúc câu phức tăng tiến biểu thị ý 'không những... mà còn...'. Vế sau là sự mở rộng, bổ sung hoặc tiến thêm một bước so với vế trước. Khi hai vế có cùng một chủ ngữ, chủ ngữ bắt buộc phải đứng trước liên từ '不仅' hoặc '不光'.

现在我不仅会扫码结账,还会在网上购物了。 – Giờ mình không chỉ biết quét mã thanh toán mà còn biết mua sắm trên mạng.

王老师不仅教我们中文,而且常带我们了解中国文化。 – Cô Vương không chỉ dạy chúng em tiếng Trung mà còn thường dẫn chúng em tìm hiểu văn hóa Trung Quốc.

Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

购
物

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1