Chuyển đến nội dung
跨越

kuàyuè

Hán Việt: KHÓA VIỆT

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. vượt qua
  2. băng qua

Ví dụ

  1. 大桥跨越了滔滔江水。

    Dàqiáo kuàyuè le tāotāo jiāngshuǐ.Cây cầu lớn bắc qua dòng sông cuồn cuộn sóng nước.

  2. 这部历史剧的时间跨越了半个世纪。

    Zhè bù lìshǐjù de shíjiān kuàyuè le bàn gè shìjì.Bộ phim lịch sử này có khoảng thời gian trải dài hơn nửa thế kỷ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 跨越障碍 kuàyuè zhàng'àivượt qua chướng ngại
  • 跨越发展 kuàyuè fāzhǎnphát triển nhảy vọt
  • 跨越时代 kuàyuè shídàivượt thời đại
  • 跨越鸿沟 kuàyuè hónggōuvượt qua ngăn cách/vực sâu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

越过地区或时期的界限。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跨越 + tân ngữ (khoảng cách/thời gian/trở ngại)

Vượt qua ranh giới về không gian, thời gian hoặc những rào cản mang tính trừu tượng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

跨
越

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1