1Động từ
- phá hoại
- làm hỏng
- vi phạm
- phá hoại, làm hỏng
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
使建筑物、事物等损坏,或使制度、秩序受到毁损。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
破坏 + 环境 / 关系 / 规矩
Làm tổn hại đến vật chất hoặc phá hỏng quan hệ, quy định. VD: 破坏生态环境。– Phá hoại môi trường sinh thái.
受到 / 遭到 + 破坏
Bị phá hại, phá hủy. VD: 建筑遭到了严重破坏。– Công trình bị phá hoại nghiêm trọng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
