Chuyển đến nội dung
踝

huái

Hán Việt: HOÀI

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、只

1Danh từ

  1. mắt cá chân

Ví dụ

  1. 他在打篮球时不小心扭伤了踝部。

    Tā zài dǎ lánqiú shí bù xiǎoxīn niǔshāng le huáibù.Anh ấy bất cẩn bị trẹo mắt cá chân khi chơi bóng rổ.

  2. 伤势主要集中在左脚的踝关节。

    Shāngshì zhǔyào jízhōng zài zuǒ jiǎo de huáiguānjié.Vết thương chủ yếu tập trung ở khớp mắt cá chân trái.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 踝关节 huáiguānjiékhớp mắt cá chân
  • 踝骨 huáigǔxương mắt cá chân
  • 扭伤脚踝 niǔshāng jiǎohuáitrẹo mắt cá chân
  • 脚踝 jiǎohuáimắt cá chân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

小腿与脚相连处两侧突起的骨头,也指该部位。俗称脚踝。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

扭伤 + 踝 (关节)

Trẹo / bong gân mắt cá chân, kết hợp rất thường gặp trong chấn thương thể thao. VD: 他跑得太急扭伤了踝部。– Anh ấy chạy gấp quá nên bị trẹo mắt cá chân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

踝

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “踝” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1