Chuyển đến nội dung
辍学輟學

chuòxué

Hán Việt: CHUẾ HỌC

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. bỏ học
  2. thôi học giữa chừng

Ví dụ

  1. 因为家里贫困,他不得不辍学打工。

    Yīnwèi jiālǐ pínkùn, tā bùdébù chuòxué dǎgōng.Vì gia đình nghèo khó, cậu ấy đành phải bỏ học đi làm thuê.

  2. 希望工程帮助了很多面临辍学的儿童重返校园。

    Xīwàng Gōngchéng bāngzhù le hěn duō miànlín chuòxué de értóng chóngfǎn xiàoyuán.Dự án Hy Vọng đã giúp đỡ rất nhiều trẻ em có nguy cơ bỏ học quay lại trường lớp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 面临辍学 miànlín chuòxuéđối mặt với nguy cơ bỏ học
  • 因病辍学 yīn bìng chuòxuénghỉ học vì bệnh
  • 辍学率 chuòxuélǜtỷ lệ bỏ học
  • 防止辍学 fángzhǐ chuòxuéngăn ngừa tình trạng bỏ học

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

中途停学、中途停止上学。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

因……而辍学

Vì lý do gì đó mà phải thôi học giữa chừng. VD: 他因贫穷而辍学。– Cậu ấy vì nghèo mà bỏ học.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

辍
学

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1