1Động từ
- bỏ học
- thôi học giữa chừng
Ví dụ
Yīnwèi jiālǐ pínkùn, tā bùdébù chuòxué dǎgōng.Vì gia đình nghèo khó, cậu ấy đành phải bỏ học đi làm thuê.
Xīwàng Gōngchéng bāngzhù le hěn duō miànlín chuòxué de értóng chóngfǎn xiàoyuán.Dự án Hy Vọng đã giúp đỡ rất nhiều trẻ em có nguy cơ bỏ học quay lại trường lớp.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
中途停学、中途停止上学。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
因……而辍学
Vì lý do gì đó mà phải thôi học giữa chừng. VD: 他因贫穷而辍学。– Cậu ấy vì nghèo mà bỏ học.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
