1Danh từ
- đồ vật
- thứ
- cái gì đó
- đồ vật, thứ
- đồ vật, đồ đạc
- đồ, đồ đạc
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
泛指具体或抽象的事物。
Ghi chú: Danh từ có phạm vi nghĩa rộng.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
买/吃 + 东西
Hành động mua sắm hoặc ăn uống nói chung mà không nêu rõ món cụ thể.
S + 想 / 不想 + V (+ O)
Động từ năng nguyện “想” (xiǎng) đứng trước động từ để biểu thị mong muốn, dự định làm việc gì đó (“muốn”). Khi phủ định, dùng “不想” (“không muốn”).
明天我想去超市买东西。 – Ngày mai tôi muốn đi siêu thị mua đồ.
今天我很忙,不想做饭。 – Hôm nay tôi rất bận, không muốn nấu cơm.
Bài học: HSK1 · 想去哪儿?想吃什么? – Muốn đi đâu? Muốn ăn gì?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “东西” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
