Chuyển đến nội dung
东西東西

dōngxi

Hán Việt: ĐÔNG TÂY

Danh từ

HSK1Lượng từ: 个、样、件

1Danh từ

  1. đồ vật
  2. thứ
  3. cái gì đó
  4. đồ vật, thứ
  5. đồ vật, đồ đạc
  6. đồ, đồ đạc

Ví dụ

  1. 我买了一些东西。

    Tôi đã mua một vài thứ.

  2. 你在包里放了什么东西?

    Nǐ zài bāo lǐ fàng le shénme dōngxi?Bạn để thứ gì trong túi thế?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 买东西 mǎi dōngximua đồ
  • 吃东西 chī dōngxiăn đồ, ăn gì đó
  • 好东西 hǎo dōngxiđồ tốt
  • 很多东西 hěn duō dōngxinhiều đồ vật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

泛指具体或抽象的事物。

Ghi chú: Danh từ có phạm vi nghĩa rộng.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

买/吃 + 东西

Hành động mua sắm hoặc ăn uống nói chung mà không nêu rõ món cụ thể.

S + 想 / 不想 + V (+ O)

Động từ năng nguyện “想” (xiǎng) đứng trước động từ để biểu thị mong muốn, dự định làm việc gì đó (“muốn”). Khi phủ định, dùng “不想” (“không muốn”).

明天我想去超市买东西。 – Ngày mai tôi muốn đi siêu thị mua đồ.

今天我很忙,不想做饭。 – Hôm nay tôi rất bận, không muốn nấu cơm.

Bài học: HSK1 · 想去哪儿?想吃什么? – Muốn đi đâu? Muốn ăn gì?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

东
西

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “东西” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1