Chuyển đến nội dung
进度進度

jìndù

Hán Việt: TIẾN ĐỘ

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. tiến độ

Ví dụ

  1. 这项工程的进度比预期要快。

    Zhè xiàng gōngchéng de jìndù bǐ yùqī yào kuài.Tiến độ của công trình này nhanh hơn dự kiến.

  2. 为了赶进度,工人们不得不加班加点。

    Wèile gǎn jìndù, gōngrénmen bùdébù jiābān jiādiǎn.Để đuổi kịp tiến độ, các công nhân buộc phải làm thêm giờ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 工程进度 gōngchéng jìndùtiến độ công trình
  • 施工进度 shīgōng jìndùtiến độ thi công
  • 加快进度 jiākuài jìndùđẩy nhanh tiến độ
  • 赶进度 gǎn jìndùđuổi kịp tiến độ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

工作及学习等进展的速度。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

加快 / 延误 / 赶 + 进度

Các động từ thường đi cùng để biểu đạt trạng thái hoặc yêu cầu về tiến triển công việc. VD: 我们必须加快工程进度。– Chúng ta phải đẩy nhanh tiến độ công trình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

进
度

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “进度” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1