1Động từ
- đuổi kịp
- bắt kịp
Ví dụ
Zhǐyào nǐ nǔlì, jiù yídìng néng zhuīshàng tā.
Chỉ cần bạn nỗ lực thì nhất định có thể đuổi kịp anh ấy.
Kuài pǎo, bùrán jiù zhuībúshàng gōnggòng qìchē le!
Chạy nhanh lên, nếu không sẽ không đuổi kịp xe buýt đâu!
Tā zài zuìhòu yìbǎi mǐ zhuīshàng le qiánmiàn de xuǎnshǒu.
Anh ấy đã đuổi kịp đối thủ phía trước ở 100 mét cuối cùng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
从后面赶上。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
追上 + tân ngữ
Biểu thị việc chạy theo và đuổi kịp một đối tượng nào đó (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng). VD: 追上先进水平 – Bắt kịp trình độ tiên tiến.
追得/不上 + tân ngữ
Dạng khả năng: có/không thể đuổi kịp. VD: 我跑得慢,追不上你。– Tôi chạy chậm, không đuổi kịp bạn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
