Chuyển đến nội dung
退学退學

tuìxué

Hán Việt: THOÁI HỌC

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. thôi học
  2. nghỉ học

Ví dụ

  1. 因为家庭经济困难,他不得不选择退学。

    Yīnwèi jiātíng jīngjì kùnnan, tā bùdébù xuǎnzé tuìxué.Vì gia đình khó khăn về kinh tế, cậu ấy buộc phải chọn nghỉ học.

  2. 学校决定对违反校规的学生予以退学处理。

    Xuéxiào juédìng duì wéifǎn xiàoguī de xuésheng yǔyǐ tuìxué chǔlǐ.Nhà trường quyết định xử lý buộc thôi học đối với học sinh vi phạm nội quy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 申请退学 shēnqǐng tuìxuéxin thôi học
  • 被迫退学 bèipò tuìxuébuộc phải thôi học
  • 退学手续 tuìxué shǒuxùthủ tục thôi học
  • 劝其退学 quàn qí tuìxuékhuyên thôi học

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

原在学校学习的学生中途停止学习,脱离学校。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从……退学

Thôi học từ trường/nơi nào đó. VD: 他从大学退学了。– Anh ấy đã thôi học đại học.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

退
学

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1