Chuyển đến nội dung
逃学逃學

táoxué

Hán Việt: ĐÀO HỌC

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. trốn học
  2. bỏ học

Ví dụ

  1. 他因为逃学被老师严厉批评了。

    Tā yīnwèi táoxué bèi lǎoshī yánlì pīpíng le.Cậu ấy bị giáo viên phê bình nghiêm khắc vì trốn học.

  2. 这个孩子最近经常逃学去网吧打游戏。

    Zhège háizi zuìjìn jīngcháng táoxué qù wǎngbā dǎ yóuxì.Đứa bé này dạo này thường xuyên trốn học đến quán net chơi game.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 经常逃学 jīngcháng táoxuéthường xuyên trốn học
  • 逃学旷课 táoxué kuàngkètrốn học cúp tiết
  • 故意逃学 gùyì táoxuécố tình trốn học
  • 逃学行为 táoxué xíngwéihành vi trốn học

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

学生不请假而私自不上学或缺课。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

逃学 + 去 + địa điểm / làm gì

Trốn học để đi đâu hoặc làm gì. VD: 他逃学去网吧玩游戏。– Cậu ấy trốn học ra tiệm net chơi game.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

逃
学

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1