Chuyển đến nội dung
逆境

nìjìng

Hán Việt: NGHỊCH CẢNH

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 种、个

1Danh từ

  1. nghịch cảnh
  2. hoàn cảnh khó khăn

Ví dụ

  1. 在逆境中我们要保持乐观。

    Zài nìjìng zhōng wǒmen yào bǎochí lèguān.Trong nghịch cảnh chúng ta cần giữ sự lạc quan.

  2. 逆境往往能够磨炼一个人的意志。

    Nìjìng wǎngwǎng nénggòu móliàn yí gè rén de yìzhì.Nghịch cảnh thường có thể rèn giũa ý chí của một con người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 身处逆境 shēnchǔ nìjìngở trong nghịch cảnh
  • 战胜逆境 zhànshèng nìjìngchiến thắng nghịch cảnh
  • 面对逆境 miànduì nìjìngđối diện với nghịch cảnh
  • 摆脱逆境 bǎituō nìjìngthoát khỏi nghịch cảnh
  • 逆境成长 nìjìng chéngzhǎngtrưởng thành từ nghịch cảnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不顺利的境遇。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在逆境中 + động từ

Chỉ hành động, trạng thái diễn ra khi đang gặp phải hoàn cảnh bất lợi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

逆
境

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1