Chuyển đến nội dung
通缉通緝

tōngjī

Hán Việt: THÔNG TẬP

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. truy nã

Ví dụ

  1. 警方正在全国范围内通缉这名嫌犯。

    Jǐngfāng zhèngzài quánguó fànwéi nèi tōngjī zhè míng xiánfàn.Cảnh sát đang truy nã nghi phạm này trên toàn quốc.

  2. 他被公安部门通缉多年,最终落网。

    Tā bèi gōng'ān bùmén tōngjī duō nián, zuìzhōng luòwǎng.Hắn bị cơ quan công an truy nã nhiều năm, cuối cùng cũng sa lưới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发布通缉令 fābù tōngjīlìngphát lệnh truy nã
  • 全国通缉 quánguó tōngjītruy nã toàn quốc
  • 被警方通缉 bèi jǐngfāng tōngjībị cảnh sát truy nã
  • 通缉犯 tōngjīfàntội phạm bị truy nã

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

司法机关通令各方搜捕在逃犯罪嫌疑人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被 + 机关/部门 + 通缉

Biểu thị đối tượng bị cơ quan thẩm quyền ra lệnh truy nã.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

通
缉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1