Chuyển đến nội dung
逝世

shìshì

Hán Việt: THỆ THẾ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. qua đời
  2. tạ thế
  3. từ trần

Ví dụ

  1. 这位伟大的科学家不幸逝世了。

    Zhè wèi wěidà de kēxuéjiā bùxìng shìshì le.Nhà khoa học vĩ đại này đã không may qua đời.

  2. 老校长于昨晚安详逝世,享年九十岁。

    Lǎo xiàozhǎng yú zuówǎn ānxiáng shìshì, xiǎngnián jiǔshí suì.Vị hiệu trưởng già đã tạ thế bình yên vào tối qua, hưởng thọ 90 tuổi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 不幸逝世 bùxìng shìshìkhông may qua đời
  • 因病逝世 yīnbìng shìshìqua đời vì bệnh tật
  • 逝世周年 shìshì zhōuniánngày giỗ, kỷ niệm ngày mất
  • 安详逝世 ānxiáng shìshìra đi thanh thản

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

死亡(多用于表示对有贡献者的敬重和惋惜)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

于……(时间/地点)+ 逝世

Dùng trang trọng thông báo thời gian hoặc địa điểm qua đời của một nhân vật được kính trọng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

逝
世

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1