Chuyển đến nội dung
邮局郵局

yóujú

Hán Việt: BƯU CỤC

HSK5Lượng từ: 个、家、所

1Danh từ

  1. bưu điện
  2. bưu cục

Ví dụ

  1. 我去邮局寄一封信。

    Wǒ qù yóujú jì yì fēng xìn.

    Tôi đi bưu điện gửi một bức thư.

  2. 我去邮局。

    Wǒ qù yóujú.

    Tôi đi bưu điện.

  3. 我去邮局取包裹。

    Wǒ qù yóujú qǔ bāoguǒ.

    Tôi đến bưu điện nhận bưu kiện.

  4. 学校附近有一家大邮局。

    Xuéxiào fùjìn yǒu yì jiā dà yóujú.

    Gần trường học có một bưu điện lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一家邮局 yì jiā yóujúmột bưu cục
  • 去邮局 qù yóujúđi bưu điện
  • 邮局营业员 yóujú yíngyèyuánnhân viên bưu điện
  • 在邮局 zài yóujúở bưu điện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

办理邮政业务的机构。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去/到 + 邮局 + động từ

Đến bưu điện để làm việc gì. VD: 他去邮局汇款。– Anh ấy đến bưu điện chuyển tiền.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

邮
局

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1