1Danh từ
- bộ phận
- phòng ban
- ngành
- phòng ban, bộ phận
Ví dụ
Nǐ zài nǎge bùmén gōngzuò?
Bạn làm việc ở phòng ban nào?
Rénlì zīyuán bùmén fùzé zhāopìn xīn yuángōng.
Bộ phận nhân sự chịu trách nhiệm tuyển dụng nhân viên mới.
Zhèngfǔ yǒuguān bùmén yǐjīng kāishǐ diàochá zhè jiàn shì.
Các cơ quan hữu quan của chính phủ đã bắt đầu điều tra sự việc này.
Tā zài wǒmen gōngsī de xiāoshòu bùmén gōngzuò.
Anh ấy làm việc ở bộ phận kinh doanh của công ty chúng tôi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
组成一个整体的各个部分;指机关、学校、企业等单位按业务性质划分的单位。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在 + tên cơ quan + 部门 + 工作 / 任职
làm việc tại phòng ban nào. VD: 他在人事部门工作。– Anh ấy làm việc ở bộ phận nhân sự.
由 + Người/Đơn vị phụ trách + Động từ
Giới từ "由" đặt trước danh từ chỉ người hoặc bộ phận, cơ quan để dẫn ra chủ thể trực tiếp gánh vác, chịu trách nhiệm hoặc thực hiện hành động đó; tương đương với "do... phụ trách / đích thân... làm" trong tiếng Việt. Thường xuất hiện trong cấu trúc nhấn mạnh "(是)由……来 + Động từ".
面试的时候是由谁来问问题的? – Lúc phỏng vấn là do ai đặt câu hỏi?
那天是由部门负责人来面试的。 – Hôm đó do chính người phụ trách bộ phận phỏng vấn tớ.
Bài học: HSK4 · 应聘实习生 – Ứng tuyển thực tập sinh
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
