Chuyển đến nội dung
部门部門

bùmén

Hán Việt: BỘ MÔN

HSK4Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. bộ phận
  2. phòng ban
  3. ngành
  4. phòng ban, bộ phận

Ví dụ

  1. 你在哪个部门工作?

    Nǐ zài nǎge bùmén gōngzuò?

    Bạn làm việc ở phòng ban nào?

  2. 人力资源部门负责招聘新员工。

    Rénlì zīyuán bùmén fùzé zhāopìn xīn yuángōng.

    Bộ phận nhân sự chịu trách nhiệm tuyển dụng nhân viên mới.

  3. 政府有关部门已经开始调查这件事。

    Zhèngfǔ yǒuguān bùmén yǐjīng kāishǐ diàochá zhè jiàn shì.

    Các cơ quan hữu quan của chính phủ đã bắt đầu điều tra sự việc này.

  4. 他在我们公司的销售部门工作。

    Tā zài wǒmen gōngsī de xiāoshòu bùmén gōngzuò.

    Anh ấy làm việc ở bộ phận kinh doanh của công ty chúng tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 相关部门 xiāngguān bùménbộ phận liên quan
  • 政府部门 zhèngfǔ bùméncơ quan chính phủ
  • 管理部门 guǎnlǐ bùménbộ phận quản lý
  • 财务部门 cáiwù bùménphòng tài vụ
  • 部门经理 bùmén jīnglǐtrưởng phòng, quản lý bộ phận

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

组成一个整体的各个部分;指机关、学校、企业等单位按业务性质划分的单位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + tên cơ quan + 部门 + 工作 / 任职

làm việc tại phòng ban nào. VD: 他在人事部门工作。– Anh ấy làm việc ở bộ phận nhân sự.

由 + Người/Đơn vị phụ trách + Động từ

Giới từ "由" đặt trước danh từ chỉ người hoặc bộ phận, cơ quan để dẫn ra chủ thể trực tiếp gánh vác, chịu trách nhiệm hoặc thực hiện hành động đó; tương đương với "do... phụ trách / đích thân... làm" trong tiếng Việt. Thường xuất hiện trong cấu trúc nhấn mạnh "(是)由……来 + Động từ".

面试的时候是由谁来问问题的? – Lúc phỏng vấn là do ai đặt câu hỏi?

那天是由部门负责人来面试的。 – Hôm đó do chính người phụ trách bộ phận phỏng vấn tớ.

Bài học: HSK4 · 应聘实习生 – Ứng tuyển thực tập sinh

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

部
门

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1