Chuyển đến nội dung
重新

chóngxīn

Hán Việt: TRÙNG TÂN

Phó từ

HSK4

1Phó từ

  1. lại
  2. làm lại từ đầu
  3. lại, làm lại
  4. lại, làm lại từ đầu
  5. làm lại, từ đầu, lại

Ví dụ

  1. 这篇文章写得不好,需要重新写。

    Zhè piān wénzhāng xiě de bù hǎo, xūyào chóngxīn xiě.Bài viết này viết chưa tốt, cần phải viết lại.

  2. 电脑死机了,你重新启动一下试试。

    Diànnǎo sǐjī le, nǐ chóngxīn qǐdòng yíxià shìshi.Máy tính bị treo rồi, bạn khởi động lại thử xem.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 重新开始 chóngxīn kāishǐbắt đầu lại từ đầu
  • 重新考虑 chóngxīn kǎolǜcân nhắc lại
  • 重新安排 chóngxīn ānpáisắp xếp lại
  • 重新组织 chóngxīn zǔzhītổ chức lại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

再一次;从头开始。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

重新 + động từ

làm lại một việc gì đó từ đầu hoặc theo một cách khác. VD: 请你重新读一遍。– Xin mời bạn đọc lại một lần.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

重
新

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “重新” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1