1Tính từ
- sắc bén
- bén ngót (dao, kéo)
- sắc sảo
- sâu cay (ngôn từ, ánh mắt)
- sắc bén, sắc bén nhọn
Ví dụ
Zhè bǎ dāo fēicháng fēnglì, qiē ròu hěn kuài.
Con dao này rất sắc bén, thái thịt rất nhanh.
Tā de yáncí shífēn fēnglì, zhí jī wèntí héxīn.
Lời lẽ của anh ấy vô cùng sắc sảo, đánh trúng vào trọng tâm vấn đề.
Jìzhě tíchū le jǐ gè fēnglì de wèntí, lìng fāyánrén yǒuxiē nánkān.
Nhà báo đã nêu ra mấy câu hỏi sắc bén khiến người phát ngôn có phần lúng túng.
Zhè bǎ xiǎodāo shífēn fēnglì, qiē ròu tèbié kuài.
Con dao nhỏ này rất sắc bén, cắt thịt nhanh thoăn thoắt.
2Hình dung từ
- sắc bén (dao kéo, lời văn)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指工具锐利;也形容言论、文笔等尖锐有力。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
adj. + 锋利
Có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ mô tả tính chất sắc bén của dụng cụ hoặc sắc sảo của tư tưởng, ngôn từ. VD: 他的笔触十分锋利。– Ngòi bút của ông ấy rất sắc bén.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
