1Tính từ
- sắc nhọn
- nhọn hoắt
- gay gắt
- sắc bén
- sâu cay (lời nói, mâu thuẫn)
Ví dụ
Xiǎoxīn dìshang de jiānruì shítóu.
Cẩn thận những hòn đá sắc nhọn trên mặt đất.
Tā de pīpíng fēicháng jiānruì, qièzhòng yàohài.
Lời phê bình của anh ấy vô cùng sắc bén, đánh trúng điểm mấu chốt.
Shuāngfāng de máodùn biàn de yuèláiyuè jiānruì.
Mâu thuẫn giữa hai bên ngày càng trở nên gay gắt.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
物体尖而锋利;比喻言论敏锐、深刻或矛盾激烈。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
尖锐地 + động từ (指出/批评)
dùng làm trạng ngữ để diễn tả hành động sắc bén, gay gắt.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
