Chuyển đến nội dung
键鍵

jiàn

Hán Việt: KIỆN

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个Bộ: 钅13 nét

1Danh từ

  1. phím
  2. nút bấm

Ví dụ

  1. 按回车键确认。

    Àn huíchējiàn quèrèn.Nhấn phím Enter để xác nhận.

  2. 这个键坏了,打不出字母。

    Zhège jiàn huài le, dǎ bù chū zìmǔ.Phím này hỏng rồi, không gõ được chữ cái.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 按键 ànjiànbấm phím
  • 快捷键 kuàijiéjiànphím tắt
  • 空格键 kònggéjiànphím cách
  • 琴键 qínjiànphím đàn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

乐器、电脑键盘或机器上供手指按动的部分。

Ghi chú: Bên trái là bộ Kim (钅- kim loại), bên phải là chữ Kiến (建), then chốt khóa bằng sắt giữ vị trí mấu chốt.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

按 + Tên phím + (键)

Nhấn phím cụ thể nào đó trên bàn phím. VD: 按回车键。– Nhấn phím Enter.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

键

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “键” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1